worldly

/ˈwɚldli/
tính từ
  • trên thế gian, (thuộc) thế gian
  • trần tục, vật chất
  • (như) worldly-minded
  • có tính thời lưu, (thuộc) thời đại
🎬 Nghe “worldly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish