wounded

/ˈwuːndəd/
tính từ
  • Bị thương.
  • Bị tổn thương, bị xúc phạm.
danh từ
  • The wounded những người bị thương.
🎬 Nghe “wounded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish