wrestling

/ˈrɛslɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của wrestle
danh từ
  • Sự đấu vật.
  • Sự vật lộn với, sự chiến đấu chống lại.
Danh từ
  1. Một môn thể thao trong đó hai đối thủ cố gắng khuất phục nhau bằng vật lộn bằng tay không bằng cách sử dụng các kỹ thuật đòn bẩy, giữ và ấn điểm.
    A sport where two opponents attempt to subdue each other in bare-handed grappling using techniques of leverage, holding, and pressure points.
  2. Dấu ba chấm của môn đấu vật chuyên nghiệp (“hành động mô phỏng môn thể thao đấu vật”).
    Ellipsis of professional wrestling (“act that emulates the sport of wrestling”).
  3. (đếm được, ghi ngày) Một trận đấu vật.
    (countable, dated) A wrestling match.
  4. (đếm được) Hành động của người đấu vật; một cuộc đấu tranh để đạt được một cái gì đó
    (countable) The act of one who wrestles; a struggle to achieve something.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của vật lộn
    present participle and gerund of wrestle
🎬 Nghe “wrestling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish