wrongdoing

/ˈrɑːŋˌduːwɪŋ/
danh từ
  • Sự làm điều trái; điều trái, điều sai lầm, việc xấu.
  • Điều phạm pháp, tội.
Danh từ
  1. (không đếm được) Vi phạm chuẩn mực hành vi.
    (uncountable) Violation of standards of behavior.
    A Chinese proverb goes, "He who commits wrongdoing repeatedly will come to no good end."
    Tục ngữ Trung Quốc có câu: “Người nào phạm tội nhiều lần sẽ chẳng có kết cục tốt đẹp”.
  2. (đếm được) Việc làm sai.
    (countable) An instance of doing wrong.
    Từ đồng nghĩa:misdeedmisdoingsincrimedelict
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của sai trái
    present participle and gerund of wrongdo
🎬 Nghe “wrongdoing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish