wrongdoing
/ˈrɑːŋˌduːwɪŋ/danh từ
- Sự làm điều trái; điều trái, điều sai lầm, việc xấu.
- Điều phạm pháp, tội.
Danh từ
- (không đếm được) Vi phạm chuẩn mực hành vi.(uncountable) Violation of standards of behavior.A Chinese proverb goes, "He who commits wrongdoing repeatedly will come to no good end."Tục ngữ Trung Quốc có câu: “Người nào phạm tội nhiều lần sẽ chẳng có kết cục tốt đẹp”.
- (đếm được) Việc làm sai.(countable) An instance of doing wrong.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của sai tráipresent participle and gerund of wrongdo
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wrongdoing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish