yacht

/ˈjɑːt/
danh từ
  • Thuyền yat, thuyền buồm nhẹ (để đi chơi, đi du lịch, thi thuyền).
động từ
  • Đi chơi bằng thuyền buồm.
  • Thi thuyền buồm.
🎬 Nghe “yacht” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish