yacht

/ˈjɑːt/
danh từ
  • Thuyền yat, thuyền buồm nhẹ (để đi chơi, đi du lịch, thi thuyền).
động từ
  • Đi chơi bằng thuyền buồm.
  • Thi thuyền buồm.
Danh từ
  1. (hàng hải) Một con tàu nhẹ và trơn để thực hiện các chuyến du ngoạn hoặc đua trên mặt nước, có buồm nhưng thường chạy bằng động cơ. Đôi khi được sử dụng làm nơi cư trú ngoài khơi trên bến tàu.
    (nautical) A slick and light ship for making pleasure trips or racing on water, having sails but often motor-powered. At times used as a residence offshore on a dock.
    Would you like to go sailing on my uncle’s yacht?
    Bạn có muốn đi du thuyền trên du thuyền của chú tôi không?
  2. Bất kỳ tàu nào được sử dụng cho mục đích cá nhân, phi thương mại.
    Any vessel used for private, noncommercial purposes.
Động từ
  1. (nội động) Đi thuyền, hành trình hoặc đua trên du thuyền.
    (intransitive) To sail, voyage, or race in a yacht.
🎬 Nghe “yacht” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish