yam

/ˈjæm/
danh từ
  • khoai từ; khoai mỡ.
  • Khoai lang.
🎬 Nghe “yam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish