yam
/ˈjæm/danh từ
- khoai từ; khoai mỡ.
- Khoai lang.
Danh từ
- Bất kỳ cây nho leo nào thuộc chi Dioscorea ở bán cầu Đông và Tây, thường được trồng.Any climbing vine of the genus Dioscorea in the Eastern and Western hemispheres, usually cultivated.
- Rễ củ có nhiều tinh bột, ăn được của cây đó, một loại thực phẩm chủ yếu ở vùng nhiệt đới.The edible, starchy, tuberous root of that plant, a tropical staple food.
- (Mỹ) Khoai lang; một loại củ thuộc loài Ipomoea batatas.(US) A sweet potato; a tuber from the species Ipomoea batatas.
- (Scotland) Khoai tây.(Scotland) A potato.
Động từ
- Cách phát âm của am.Pronunciation spelling of am.
- (Anh, tiếng lóng) Để ăn.(UK, slang) To eat.
- (đặc biệt là bóng rổ) Để nhảy vào; đánh đập một cách nhục nhã.(especially basketball) To dunk on; to beat humiliatingly.For quotations using this term, see Citations:yam.Để biết những trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Cites:yam.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish