yam

/ˈjæm/
danh từ
  • khoai từ; khoai mỡ.
  • Khoai lang.
Danh từ
  1. Bất kỳ cây nho leo nào thuộc chi Dioscorea ở bán cầu Đông và Tây, thường được trồng.
    Any climbing vine of the genus Dioscorea in the Eastern and Western hemispheres, usually cultivated.
  2. Rễ củ có nhiều tinh bột, ăn được của cây đó, một loại thực phẩm chủ yếu ở vùng nhiệt đới.
    The edible, starchy, tuberous root of that plant, a tropical staple food.
  3. (Mỹ) Khoai lang; một loại củ thuộc loài Ipomoea batatas.
    (US) A sweet potato; a tuber from the species Ipomoea batatas.
  4. (Scotland) Khoai tây.
    (Scotland) A potato.
Động từ
  1. Cách phát âm của am.
    Pronunciation spelling of am.
  2. (Anh, tiếng lóng) Để ăn.
    (UK, slang) To eat.
  3. (đặc biệt là bóng rổ) Để nhảy vào; đánh đập một cách nhục nhã.
    (especially basketball) To dunk on; to beat humiliatingly.
    For quotations using this term, see Citations:yam.
    Để biết những trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Cites:yam.
🎬 Nghe “yam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish