yawn
/ˈjɑːn/danh từ
- Ngáp (người).
- Khe hở.
động từ
- Há miệng, toác ra, mở ra (đồ vật).
- Vừa nói vừa ngáp.
Động từ
- (nội động từ) Há miệng thật rộng và hít một hơi dài và khá sâu, thường là do mệt hoặc chán, và đôi khi kèm theo cơn hoảng loạn.(intransitive) To open the mouth widely and take a long, rather deep breath, often because one is tired or bored, and sometimes accompanied by pandiculation.I could see my students yawning, so I knew the lesson was boring them.Tôi có thể thấy học sinh của mình ngáp dài, vì vậy tôi biết bài học khiến chúng chán nản.
- Nói trong khi ngáp.To say while yawning.
- Để trình bày một sự mở rộng; há hốc mồm.To present a wide opening; gape.The canyon yawns as it has done for millions of years, and we stand looking, dumbstruck.Hẻm núi ngáp dài như nó đã tồn tại hàng triệu năm, và chúng tôi đứng nhìn, chết lặng.
- (lỗi thời) Há miệng, há miệng vì ngạc nhiên hoặc bối rối.(obsolete) To open the mouth, or to gape, through surprise or bewilderment.
Danh từ
- Hành động ngáp; há miệng rộng và hít một hơi dài, khá sâu, thường là do mệt hoặc chán.The action of yawning; opening the mouth widely and taking a long, rather deep breath, often because one is tired or bored.
- (thông tục) Một sự kiện đặc biệt nhàm chán.(colloquial) A particularly boring event.The slideshow we sat through was such a yawn. I was glad when it finished.Buổi trình chiếu mà chúng tôi đã xem thật là một cái ngáp dài. Tôi rất vui khi nó kết thúc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yawn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish