yearlong

/ˈjiɚˈlɑːŋ/
tính từ
  • Lâu một năm, dài một năm.
🎬 Nghe “yearlong” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish