yearly
/ˈjiɚli/tính từ & phó từ
- hằng năm
- kéo dài một năm, suốt một năm
Tính từ
- Xảy ra mỗi năm một lần.Happening once every year.Christmas is a yearly celebration.
- Trong suốt một nămOver the course of one yeara yearly income
Trạng từ
- Mỗi năm một lần.Once a year.
- Hàng năm.Every year.
Danh từ
- Một cái gì đó được xuất bản mỗi năm một lần.Something that is published once a year.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yearly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish