yearn

/ˈjɚn/
động từ
  • Mong mỏi, ao ước, khao khát, nóng lòng.
  • Thương mến; thương cảm, thương hại.
Động từ
  1. (nội động từ, cũng có nghĩa bóng) Có niềm khao khát mãnh liệt về một việc gì đó hoặc làm một việc gì đó; khao khát hoặc làm điều gì đó.
    (intransitive, also figuratively) To have a strong desire for something or to do something; to long for or to do something.
    All I yearn for is a simple life.
    Tất cả những gì tôi khao khát là một cuộc sống đơn giản.
    Từ đồng nghĩa:pantsalivate
  2. (nội động từ) Âm nhạc, lời nói, v.v.: diễn tả sự khao khát hoặc khao khát mãnh liệt.
    (intransitive) Of music, words, etc.: to express strong desire or longing.
  3. (nội động, ghi ngày tháng) Có cảm giác yêu mến, yêu thương, cảm thông, v.v. mạnh mẽ đối với ai đó.
    (intransitive, dated) To have strong feelings of affection, love, sympathy, etc., toward someone.
  4. (nội động từ, lỗi thời) Đau khổ, đau đớn; đau buồn; để than khóc.
    (intransitive, obsolete) To be distressed or pained; to grieve; to mourn.
Danh từ
  1. Một mong muốn hoặc khao khát mãnh liệt; một khao khát, một yên.
    A strong desire or longing; a yearning, a yen.
    Từ đồng nghĩa:lusturgeacheappetencyappetite
🎬 Nghe “yearn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish