yells
/ˈjɛl/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của yell
Danh từ
- số nhiều của la hétplural of yell
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị tiếng la hétthird-person singular simple present indicative of yell
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yells” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish