youngling

/ˈyəŋ-liŋ/
danh từ
  • Thanh niên, thiếu nữ.
  • Thú con, chim con.
Tính từ
  1. (cổ) Trẻ; trẻ trung.
    (archaic) Young; youthful.
    Từ đồng nghĩa:baby-facedjuvenilehebeticyoungyoungling
Danh từ
  1. Một người trẻ, động vật hoặc thực vật; chit.
    A young person, animal, or plant; chit.
    2005 May 19, George Lucas, “Star Wars: Episode III ”, “Revenge of the Sith”, Lucasfilm Obi-Wan Kenobi: I have seen a security hologram of him...killing younglings.
    Từ đồng nghĩa:childyoungling
🎬 Nghe “youngling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish