youngling

/ˈyəŋ-liŋ/
danh từ
  • Thanh niên, thiếu nữ.
  • Thú con, chim con.
🎬 Nghe “youngling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish