zone
/ˈzoʊn/danh từ
- Đới.
- Khu vực, miền; vùng.
- , (thơ ca) dây nịt, dây dưng.
động từ
- Chia thành đới, chia thành khu vực, quy vùng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “zone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish