zoom
/ˈzuːm/danh từ
- Tiếng kêu vù vu (của máy bay... ).
- Sự làm cho bay vọt lên; sự bay vọt lên.
động từ
- Tăng vù vù; đột tăng
- Vượt qua vù vù
- Bay vọt lên (máy bay).
Danh từ
- Một tiếng ồn ào từ thứ gì đó đang di chuyển rất nhanh.A humming noise from something moving very fast.the zoom of trafficsự phóng to của giao thông
- (nghĩa bóng) Đi lên nhanh chóng.(figurative) A quick ascent.
- (nghĩa bóng) Sự gia tăng lớn.(figurative) A big increase.
- Việc tăng cường chế độ xem bằng cách thay đổi độ dài tiêu cự của ống kính hoặc bằng kỹ thuật số.An augmentation of a view, by varying the focal length of a lens, or digitally.What's the zoom like on your camera?Khả năng thu phóng trên máy ảnh của bạn như thế nào?
Động từ
- Để di chuyển nhanh chóng với một tiếng ồn ào.To move fast with a humming noise.We zoomed along the highway.Chúng tôi phóng to dọc theo đường cao tốc.
- (Hàng không) Để phóng to leo lên.(aviation) To zoom climb.
- Để di chuyển nhanh chóng.To move rapidly.
- Để đi lên mạnh mẽ.To go up sharply.prices zoomedgiá phóng to
Thán từ
- Đại diện cho một âm thanh ồn àoRepresenting a humming sound
- Đề xuất một cái gì đó di chuyển nhanh chóngSuggesting something moving quickly
- Đề xuất một sự thay đổi đột ngột, đặc biệt là một sự cải thiện hoặc tăng trưởngSuggesting a sudden change, especially an improvement or an increase
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “zoom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish