zoom

/ˈzuːm/
danh từ
  • Tiếng kêu vù vu (của máy bay... ).
  • Sự làm cho bay vọt lên; sự bay vọt lên.
động từ
  • Tăng vù vù; đột tăng
  • Vượt qua vù vù
  • Bay vọt lên (máy bay).
Danh từ
  1. Một tiếng ồn ào từ thứ gì đó đang di chuyển rất nhanh.
    A humming noise from something moving very fast.
    the zoom of traffic
    sự phóng to của giao thông
  2. (nghĩa bóng) Đi lên nhanh chóng.
    (figurative) A quick ascent.
  3. (nghĩa bóng) Sự gia tăng lớn.
    (figurative) A big increase.
  4. Việc tăng cường chế độ xem bằng cách thay đổi độ dài tiêu cự của ống kính hoặc bằng kỹ thuật số.
    An augmentation of a view, by varying the focal length of a lens, or digitally.
    What's the zoom like on your camera?
    Khả năng thu phóng trên máy ảnh của bạn như thế nào?
Động từ
  1. Để di chuyển nhanh chóng với một tiếng ồn ào.
    To move fast with a humming noise.
    We zoomed along the highway.
    Chúng tôi phóng to dọc theo đường cao tốc.
  2. (Hàng không) Để phóng to leo lên.
    (aviation) To zoom climb.
  3. Để di chuyển nhanh chóng.
    To move rapidly.
  4. Để đi lên mạnh mẽ.
    To go up sharply.
    prices zoomed
    giá phóng to
Thán từ
  1. Đại diện cho một âm thanh ồn ào
    Representing a humming sound
  2. Đề xuất một cái gì đó di chuyển nhanh chóng
    Suggesting something moving quickly
  3. Đề xuất một sự thay đổi đột ngột, đặc biệt là một sự cải thiện hoặc tăng trưởng
    Suggesting a sudden change, especially an improvement or an increase
🎬 Nghe “zoom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish