accidentally
/ˌæksəˈdɛntl̟/phó từ
- tình cờ, ngẫu nhiên
I accidentally deleted the file.
Tôi lỡ xoá mất tệp.
She accidentally broke the glass.
Cô ấy vô tình làm vỡ cái cốc.
We met accidentally at the airport.
Chúng tôi tình cờ gặp nhau ở sân bay.
Cụm từ thường gặp
accidentally delete
lỡ xoá
accidentally on purpose
giả vờ vô tình
accident
tai nạn
by accident
tình cờ
💡 Lưu ý: 'By accident' = 'accidentally'. Trái nghĩa 'on purpose' (cố ý).
Chưa có góp ý cho “accidentally”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accidentally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish