Từ điển Anh Việt A–Z
Lịch sử 11.320 từ vựng tiếng Anh user đã tra cứu theo bảng chữ cái. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, bấm vào từng từ để xem chi tiết.
A824 từB562 từC1174 từD696 từE566 từF536 từG320 từH382 từI505 từJ91 từK82 từL342 từM493 từN209 từO281 từP938 từQ48 từR652 từS1263 từT601 từU219 từV179 từW299 từX4 từY40 từZ14 từ
Xem thêm: Tra từ điển Anh Việt · Oxford 3000 từ thông dụng · Ngữ pháp tiếng Anh
