according to

/ˈlɛʤənd/
danh từ
  • Xem tùy theo, dựa trên
According to the news, it will rain.
Theo tin tức, trời sẽ mưa.
Everything went according to plan.
Mọi việc diễn ra theo kế hoạch.
According to my teacher, I'm improving.
Theo cô giáo, tôi đang tiến bộ.

Cụm từ thường gặp

according to
theo
according to plan
theo kế hoạch
according to experts
theo các chuyên gia
according to the law
theo luật

💡 Lưu ý: Không dùng 'according to me' – nói 'in my opinion'. 'According to' dùng khi trích nguồn khác.

Chưa có góp ý cho “according to”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “according to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish