alternatively
/ɑlˈtɚnətɪv/phó từ
- như một sự lựa chọn
We can take a taxi. Alternatively, we can walk.
Chúng ta có thể đi taxi. Hoặc là đi bộ.
Alternatively, you can pay online.
Ngoài ra bạn cũng có thể thanh toán trực tuyến.
Call us, or alternatively, send an email.
Hãy gọi cho chúng tôi, hoặc gửi email.
Cụm từ thường gặp
alternatively,…
hoặc là…
alternative
lựa chọn khác
alternative energy
năng lượng thay thế
or
hoặc
💡 Lưu ý: Từ nối đưa ra phương án khác – hay dùng trong email và bài viết.
Chưa có góp ý cho “alternatively”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alternatively” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish