amused
/əˈmjuːz/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của amuse
She was amused by the joke.
Cô ấy thấy câu đùa buồn cười.
The kids kept themselves amused.
Bọn trẻ tự chơi với nhau.
We are not amused.
Chúng tôi không thấy vui chút nào.
Cụm từ thường gặp
amused by
thấy buồn cười vì
keep sb amused
giúp ai giải trí
not amused
không vui
amusement
sự giải trí
💡 Lưu ý: 'Amused' (người thấy vui) – 'amusing' (thứ gây cười).
Chưa có góp ý cho “amused”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amused” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish