anxiously

/ˈæŋkʃəs/
phó từ
  • áy náy, lo âu, lo lắng, băn khoăn
We waited anxiously for the results.
Chúng tôi hồi hộp chờ kết quả.
She looked anxiously at the clock.
Cô ấy lo lắng nhìn đồng hồ.
Fans are anxiously waiting for the new album.
Người hâm mộ đang nóng lòng chờ album mới.

Cụm từ thường gặp

wait anxiously
hồi hộp chờ
anxiously awaited
được mong chờ
anxious
lo lắng
anxiety
sự lo âu

💡 Lưu ý: Đọc /ˈæŋkʃəsli/.

Chưa có góp ý cho “anxiously”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “anxiously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish