artificially

/ˌɑɚtəˈfɪʃl̟/
phó từ
  • giả tạo, không tự nhiên, gượng gạo
The fruit was artificially ripened.
Trái cây bị ủ chín nhân tạo.
Prices are kept artificially high.
Giá bị đẩy cao một cách giả tạo.
It's artificially coloured.
Nó được tạo màu nhân tạo.

Cụm từ thường gặp

artificially coloured
nhuộm màu nhân tạo
artificially sweetened
tạo ngọt nhân tạo
artificially high
cao giả tạo
artificial intelligence
trí tuệ nhân tạo

💡 Lưu ý: Tính từ 'artificial' – 'AI = artificial intelligence'.

Chưa có góp ý cho “artificially”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “artificially” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish