as per

/ˈpɚ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "as per". Phiên âm /ˈpɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "as per" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

Chưa có góp ý cho “as per”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “as per” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish