awkwardly
/ˈɑːkwɚd/phó từ
- vụng về
- lúng túng, ngượng nghịu
- khó xử
He smiled awkwardly.
Anh ấy cười ngượng nghịu.
She fell awkwardly and hurt her wrist.
Cô ấy ngã không đúng tư thế và bị đau cổ tay.
They stood awkwardly in silence.
Họ đứng lúng túng trong im lặng.
Cụm từ thường gặp
smile awkwardly
cười gượng
fall awkwardly
ngã sai tư thế
awkward
vụng về, ngượng
awkward silence
im lặng ngượng ngùng
💡 Lưu ý: Đọc /ˈɔːkwədli/.
Chưa có góp ý cho “awkwardly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “awkwardly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish