beautifully
/ˈbjuːtɪfəl/phó từ
- tốt đẹp, đáng hài lòng
She sings beautifully.
Cô ấy hát rất hay.
The room is beautifully decorated.
Căn phòng được trang trí đẹp.
It worked beautifully.
Nó hoạt động hoàn hảo.
Cụm từ thường gặp
sing beautifully
hát hay
beautifully decorated
trang trí đẹp
beautifully written
viết hay
beautiful
đẹp
💡 Lưu ý: 'Beautifully' = rất tốt, hoàn hảo (không chỉ về vẻ đẹp).
Chưa có góp ý cho “beautifully”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beautifully” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish