bitterly
/ˈbɪtɚ/phó từ
- (như) bitter
She cried bitterly.
Cô ấy khóc nức nở.
It's bitterly cold.
Trời lạnh cắt da.
He was bitterly disappointed.
Anh ấy thất vọng cay đắng.
Cụm từ thường gặp
bitterly cold
lạnh buốt
bitterly disappointed
thất vọng cay đắng
cry bitterly
khóc tức tưởi
bitter
đắng
💡 Lưu ý: 'Bitterly cold' – collocation cố định cho thời tiết lạnh buốt.
Chưa có góp ý cho “bitterly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bitterly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish