brightly
/ˈbraɪt/phó từ
- sáng chói
- tươi
- sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ
The sun is shining brightly.
Mặt trời chiếu sáng rực rỡ.
She smiled brightly.
Cô ấy cười rạng rỡ.
The room is brightly painted.
Căn phòng được sơn màu tươi sáng.
Cụm từ thường gặp
shine brightly
chiếu sáng rực rỡ
smile brightly
cười rạng rỡ
brightly coloured
màu sặc sỡ
bright
sáng
💡 Lưu ý: 'Brightly coloured' = nhiều màu sắc tươi.
Chưa có góp ý cho “brightly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brightly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish