burnt
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "burnt". Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "burnt" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
Chưa có góp ý cho “burnt”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “burnt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish