carelessly

/ˈkeɚləs/
phó từ
  • cẩu thả, thiếu thận trọng, bất cẩn
He drives carelessly.
Anh ta lái xe ẩu.
She carelessly left the door open.
Cô ấy bất cẩn để cửa mở.
Don't do your homework carelessly.
Đừng làm bài tập cẩu thả.

Cụm từ thường gặp

drive carelessly
lái ẩu
carelessly leave
bất cẩn để
careless
bất cẩn
careless mistake
lỗi do bất cẩn

💡 Lưu ý: 'Careless mistake' = lỗi sai do ẩu.

Chưa có góp ý cho “carelessly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “carelessly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish