cheaply

/ˈtʃiːp/
phó từ
  • rẻ, rẻ tiền
You can eat cheaply in Vietnam.
Bạn có thể ăn uống rẻ ở Việt Nam.
The house was cheaply built.
Ngôi nhà được xây cẩu thả, rẻ tiền.
Travel cheaply with these tips.
Du lịch tiết kiệm với những mẹo này.

Cụm từ thường gặp

eat cheaply
ăn rẻ
travel cheaply
du lịch tiết kiệm
cheaply made
làm rẻ tiền
cheap
rẻ

💡 Lưu ý: 'Cheaply made' = làm kém chất lượng.

Chưa có góp ý cho “cheaply”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “cheaply” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish