coldly

/ˈkoʊld/
phó từ
  • lạnh nhạt, hờ hững, nhẫn tâm
She looked at me coldly.
Cô ấy nhìn tôi lạnh lùng.
He answered coldly and walked away.
Anh ấy trả lời lạnh nhạt rồi bỏ đi.
They were received coldly.
Họ bị tiếp đón lạnh nhạt.

Cụm từ thường gặp

say coldly
nói lạnh lùng
look coldly
nhìn lạnh lùng
treat coldly
đối xử lạnh nhạt
smile coldly
cười nhạt

💡 Lưu ý: 'Coldly' chỉ thái độ lạnh lùng, không dùng cho nhiệt độ. Trái nghĩa: 'warmly' (nồng nhiệt).

Chưa có góp ý cho “coldly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “coldly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish