congratulations

/kənˌgrætʃəˈleɪʃən/
Congratulations on your new job!
Chúc mừng bạn có việc mới!
Congratulations, you passed!
Chúc mừng, bạn đỗ rồi!
Please send them my congratulations.
Cho tôi gửi lời chúc mừng đến họ.

Cụm từ thường gặp

congratulations on
chúc mừng về
offer congratulations
gửi lời chúc mừng
congrats
chúc mừng (thân mật)
congratulate sb on
chúc mừng ai

💡 Lưu ý: Luôn có 's': 'Congratulations ON…', không nói 'Congratulation for…'. Không dùng cho sinh nhật (dùng 'Happy birthday').

Thán từ
  1. Thể hiện sự khen ngợi và tán thành, bày tỏ sự tán thành.
    Expressing praise and approval, expressing approbation.
    Warm congratulations on your newborn boy!
    Xin gửi lời chúc mừng nồng nhiệt đến cậu bé mới sinh của bạn!
Danh từ
  1. số nhiều của lời chúc mừng
    plural of congratulation

Chưa có góp ý cho “congratulations”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “congratulations” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish