contrasting
/kənˈtræst/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của contrast.
The two sisters have contrasting personalities.
Hai chị em có tính cách trái ngược.
She wore contrasting colours.
Cô ấy mặc màu tương phản.
There are contrasting views on this issue.
Có những quan điểm trái chiều về vấn đề này.
Cụm từ thường gặp
contrasting colours
màu tương phản
contrasting views
quan điểm trái chiều
sharply contrasting
trái ngược rõ rệt
contrast
sự tương phản
💡 Lưu ý: Hay dùng trong bài viết so sánh.
Chưa có góp ý cho “contrasting”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contrasting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish