divorced
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "divorced". Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "divorced" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
Chưa có góp ý cho “divorced”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “divorced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish