faintly

/ˈfeɪnt/
phó từ
  • yếu ớt, uể oải
  • nhút nhát
  • mờ nhạt, nhè nhẹ
I could faintly hear music.
Tôi nghe văng vẳng tiếng nhạc.
She smiled faintly.
Cô ấy cười nhạt.
It smells faintly of coffee.
Có mùi cà phê thoang thoảng.

Cụm từ thường gặp

faintly hear
nghe văng vẳng
smile faintly
cười nhạt
faintly smell
thoang thoảng mùi
faint
mờ nhạt; ngất

💡 Lưu ý: Nghĩa: mờ nhạt, yếu ớt. 'Faint' (động từ) = ngất xỉu.

Chưa có góp ý cho “faintly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “faintly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish