finely
/ˈfaɪn/phó từ
- đẹp đẽ
- tế nhị, tinh vi
- cao thượng
Chop the onions finely.
Thái hành thật nhỏ.
The two teams are finely balanced.
Hai đội ngang tài ngang sức.
It's a finely made watch.
Đó là chiếc đồng hồ được chế tác tinh xảo.
Cụm từ thường gặp
finely chopped
thái nhỏ
finely balanced
cân bằng
finely made
chế tác tinh xảo
fine
mịn; tốt
💡 Lưu ý: Công thức nấu ăn: 'finely chopped' = băm nhỏ.
Chưa có góp ý cho “finely”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “finely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish