formally

/ˈfoɚməl/
  • về mặt hình thức
The bridge was formally opened.
Cây cầu được chính thức khánh thành.
You should dress formally.
Bạn nên ăn mặc trang trọng.
We haven't been formally introduced.
Chúng ta chưa được giới thiệu chính thức.

Cụm từ thường gặp

dress formally
ăn mặc trang trọng
formally announce
chính thức công bố
formally introduce
giới thiệu chính thức
formal
trang trọng

💡 Lưu ý: Khác 'formerly' (trước đây) – phát âm gần giống.

Chưa có góp ý cho “formally”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “formally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish