gallon

/ˈgælən/
danh từ
  • Galông (đơn vị đo lường chất lỏng bằng 4, 54 lít ở Anh, 3, 78 lít ở Mỹ).
The tank holds 10 gallons.
Bình chứa được 10 gallon.
Petrol costs four dollars a gallon in the US.
Xăng ở Mỹ giá 4 đô một gallon.
He drinks a gallon of water a day.
Anh ấy uống một gallon nước mỗi ngày.

Cụm từ thường gặp

a gallon of
một gallon
per gallon
mỗi gallon
miles per gallon
số dặm mỗi gallon
gallons of
rất nhiều (chất lỏng)

💡 Lưu ý: 1 gallon Mỹ ≈ 3,78 lít; 1 gallon Anh ≈ 4,55 lít. 'Miles per gallon (mpg)' = mức tiêu hao nhiên liệu.

Chưa có góp ý cho “gallon”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “gallon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish