generously

/ˈʤɛnərəs/
phó từ
  • rộng lượng, hào hiệp, hào phóng
He tipped generously.
Anh ấy boa hậu hĩnh.
Thank you for donating so generously.
Cảm ơn bạn đã quyên góp hào phóng.
Spread the butter generously.
Phết bơ thật nhiều.

Cụm từ thường gặp

donate generously
quyên góp hào phóng
tip generously
boa hậu hĩnh
generously sized
kích thước rộng rãi
generous
hào phóng

💡 Lưu ý: Danh từ 'generosity'.

Chưa có góp ý cho “generously”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “generously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish