give birth

/ˈbɚθ/
She gave birth to twins.
Cô ấy sinh đôi.
My sister gave birth last night.
Chị tôi đã sinh em bé tối qua.
The cat gave birth to four kittens.
Con mèo đẻ bốn mèo con.

Cụm từ thường gặp

give birth to
sinh ra
give birth naturally
sinh thường
give birth to an idea
nảy ra ý tưởng
birthday
ngày sinh nhật

💡 Lưu ý: 'Give birth to + em bé': 'She gave birth to a boy.' Người được sinh ra dùng 'be born': 'He was born in 2010.'

Động từ
  1. (nội động vật, động vật sinh sản) Thả con non còn sống ra khỏi cơ thể ra môi trường.
    (intransitive, of viviparous animals) To release live offspring from the body into the environment.
    It was clear that she was about to give birth.
    Rõ ràng là cô ấy sắp sinh con.
    Từ đồng nghĩa:shit out
  2. (chuyển tiếp, với to, của động vật sinh con) Trở thành cha mẹ của sinh sản.
    (transitive, with to, of viviparous animals) To become the parent of by birthing.
    She gave birth to a beautiful baby girl.
    Cô đã sinh ra một bé gái xinh đẹp.
    Từ đồng nghĩa:shit out
  3. (chuyển tiếp, nghĩa bóng, thường dùng với to, thành ngữ) Trở thành nguồn gốc của.
    (transitive, figuratively, usually with to, idiomatic) To become the source of.
    Einstein gave birth to a famous equation relating energy to mass.
    Einstein đã khai sinh ra một phương trình nổi tiếng liên hệ năng lượng với khối lượng.
    Từ đồng nghĩa:shit out

Chưa có góp ý cho “give birth”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “give birth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish