grandchild

/ˈgrændˌtʃajəld/
danh từ
  • Cháu (của ông bà).
She has five grandchildren.
Bà ấy có năm đứa cháu.
My first grandchild was born last year.
Đứa cháu đầu tiên của tôi chào đời năm ngoái.
They love spending time with their grandchildren.
Họ thích ở bên các cháu.

Cụm từ thường gặp

first grandchild
cháu đầu
great-grandchild
chắt
only grandchild
cháu duy nhất
grandchildren
các cháu

💡 Lưu ý: Số nhiều: grandchildren. Tiếng Anh không phân biệt cháu nội, cháu ngoại.

Chưa có góp ý cho “grandchild”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “grandchild” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish