ideally

/aɪˈdiːli/
phó từ
  • lý tưởng, đúng như lý tưởng
  • theo lý tưởng; trong lý tưởng
Ideally, I'd like to live near the sea.
Lý tưởng nhất là tôi muốn sống gần biển.
The hotel is ideally located.
Khách sạn có vị trí lý tưởng.
She's ideally suited for the job.
Cô ấy cực kỳ phù hợp với công việc.

Cụm từ thường gặp

ideally,…
lý tưởng nhất là…
ideally located
vị trí lý tưởng
ideally suited
cực kỳ phù hợp
ideal
lý tưởng

💡 Lưu ý: Đọc /aɪˈdiːəli/.

Chưa có góp ý cho “ideally”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “ideally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish