impatiently
/ɪmˈpeɪʃənt/phó từ
- nóng lòng, nôn nóng, sốt ruột
He waited impatiently for the bus.
Anh ấy sốt ruột chờ xe buýt.
She tapped her foot impatiently.
Cô ấy gõ chân sốt ruột.
'Hurry up!' he said impatiently.
'Nhanh lên!' anh ta nói sốt ruột.
Cụm từ thường gặp
wait impatiently
sốt ruột chờ
say impatiently
nói sốt ruột
impatient
nóng vội
impatience
sự nóng vội
💡 Lưu ý: Trái nghĩa 'patiently'.
Chưa có góp ý cho “impatiently”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impatiently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish