in case of

/ˈkeɪs/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "in case of". Phiên âm /ˈkeɪs/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "in case of" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

In case of fire, use the stairs.
Trong trường hợp có cháy, hãy đi cầu thang bộ.
Call this number in case of emergency.
Gọi số này khi có trường hợp khẩn cấp.
In case of rain, the event will be cancelled.
Nếu trời mưa, sự kiện sẽ bị huỷ.

Cụm từ thường gặp

in case of emergency
trong trường hợp khẩn cấp
in case of fire
khi có cháy
in case
phòng khi
just in case
để phòng hờ

💡 Lưu ý: 'In case of + danh từ' (in case of rain) khác 'in case + mệnh đề' (in case it rains = phòng khi trời mưa). 'Just in case' = để phòng hờ.

Chưa có góp ý cho “in case of”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “in case of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish