in the event of

/ɪˈvɛnt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "in the event of". Phiên âm /ɪˈvɛnt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "in the event of" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

Chưa có góp ý cho “in the event of”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “in the event of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish