inevitably
/ɪˈnɛvətəbəl/phó từ
- chắc hẳn, chắc chắn
Inevitably, prices went up.
Tất yếu, giá đã tăng.
Change inevitably brings problems.
Thay đổi tất yếu kéo theo vấn đề.
He was inevitably late.
Như thường lệ, anh ta lại muộn.
Cụm từ thường gặp
inevitably lead to
tất yếu dẫn đến
almost inevitably
gần như tất yếu
inevitable
không thể tránh
unavoidably
không tránh khỏi
💡 Lưu ý: Trọng âm: in-EV-i-ta-bly.
Chưa có góp ý cho “inevitably”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inevitably” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish