knitted
/ˈnɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của knit
She wore a knitted sweater.
Cô ấy mặc áo len đan.
Grandma gave me a knitted scarf.
Bà tặng tôi một chiếc khăn đan.
I love knitted hats in winter.
Tôi thích mũ len đan vào mùa đông.
Cụm từ thường gặp
knitted sweater
áo len đan
hand-knitted
đan tay
knitted scarf
khăn len đan
knit
đan
💡 Lưu ý: Chữ 'k' câm: /ˈnɪtɪd/.
Chưa có góp ý cho “knitted”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “knitted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish