lid

/ˈlɪd/
danh từ
  • Nắp, vung.
  • Mi mắt ((cũng) eyelid).
  • Cái mũ.
Put the lid on the pot.
Đậy nắp nồi lại.
I can't open the lid of this jar.
Tôi không mở được nắp lọ này.
Keep a lid on it.
Giữ kín chuyện đó nhé.

Cụm từ thường gặp

put the lid on
đậy nắp
keep a lid on
giữ kín; kiềm chế
eyelid
mí mắt
flip the lid
nổi điên

💡 Lưu ý: 'Keep a lid on sth' = giữ bí mật hoặc kiểm soát (chi phí, cảm xúc).

Chưa có góp ý cho “lid”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “lid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish