loosely
/ˈluːs/phó từ
- lỏng, lỏng lẻo, lòng thòng
Tie the rope loosely.
Buộc dây lỏng thôi.
The film is loosely based on a true story.
Bộ phim dựa một phần vào chuyện có thật.
The word is loosely translated as 'home'.
Từ này tạm dịch là 'nhà'.
Cụm từ thường gặp
loosely based on
dựa một phần vào
loosely translated
tạm dịch
hang loosely
treo lỏng
loose
lỏng
💡 Lưu ý: 'Loosely translated' = dịch thoáng.
Chưa có góp ý cho “loosely”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “loosely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish