make friends with

/ˈmeɪk/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "make friends with". Phiên âm /ˈmeɪk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "make friends with" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

It's easy to make friends with her.
Dễ kết bạn với cô ấy lắm.
I made friends with a girl from Japan.
Tôi kết bạn với một bạn nữ người Nhật.
He finds it hard to make friends.
Anh ấy thấy khó kết bạn.

Cụm từ thường gặp

make friends with
kết bạn với
make new friends
kết bạn mới
make friends easily
dễ kết bạn
best friends
bạn thân

💡 Lưu ý: Luôn dùng 'friends' số nhiều: 'make friends with him', không nói 'make friend with him'.

Chưa có góp ý cho “make friends with”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “make friends with” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish