matching
/ˈma-chiŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của match.
They wore matching shirts.
Họ mặc áo đôi.
Do you have a matching bag?
Bạn có túi đồng bộ không?
Find the matching pairs.
Tìm các cặp tương ứng.
Cụm từ thường gặp
matching shirts
áo đôi
matching set
bộ đồng bộ
matching pairs
cặp tương ứng
match
hợp với
💡 Lưu ý: 'Matching exercise' = bài tập nối.
Chưa có góp ý cho “matching”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “matching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish